Từ vựng tiếng Trung
nìng*yuàn

Nghĩa tiếng Việt

Ninh nguyện — thà (lựa chọn điều này hơn điều kia); dùng để diễn đạt sự ưu tiên khi phải chọn giữa hai lựa chọn, thường là chấp nhận cái kém hơn để tránh cái tệ hơn.

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

5 nét

Bộ: (tim, tâm)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong cấu trúc 宁愿A也不B (thà A còn hơn B); gần nghĩa với 宁可 nhưng 宁愿 nhấn mạnh hơn vào ý chí cá nhân.

Câu ví dụ

  • 我宁愿吃苦也不愿意放弃Wǒ nìngyuàn chī kǔ yě bù yuànyi fàngqì thanh 3

    Tôi thà chịu khổ còn hơn từ bỏ

  • 她宁愿一个人生活,也不想将就Tā nìngyuàn yīgè rén shēnghuó, yě bùxiǎng jiāngjiu thanh 1

    Cô ấy thà sống một mình còn hơn chấp nhận tạm bợ

  • 我宁愿坐公交,也不想开车堵在路上Wǒ nìngyuàn zuò gōngjiāo, yě bùxiǎng kāichē dǔ zài lù shàng thanh 3

    Tôi thà đi xe buýt còn hơn lái xe mà kẹt đường

  • 他宁愿辞职,也不愿意违背良心Tā nìngyuàn cízhí, yě bù yuànyi wéibèi liángxīn thanh 1

    Anh ta thà nghỉ việc còn hơn là làm trái lương tâm

Kết hợp thường gặp

  • 宁愿……也不nìngyuàn... yě bù thanh 4

    thà... còn hơn không

  • 宁愿吃苦nìngyuàn chī kǔ thanh 4

    thà chịu khổ

  • 我宁愿wǒ nìngyuàn thanh 3

    tôi thà

  • 宁愿放弃nìngyuàn fàngqì thanh 4

    thà từ bỏ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.