Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong cấu trúc 宁愿A也不B (thà A còn hơn B); gần nghĩa với 宁可 nhưng 宁愿 nhấn mạnh hơn vào ý chí cá nhân.
Câu ví dụ
- 我宁愿吃苦也不愿意放弃
Tôi thà chịu khổ còn hơn từ bỏ
- 她宁愿一个人生活,也不想将就
Cô ấy thà sống một mình còn hơn chấp nhận tạm bợ
- 我宁愿坐公交,也不想开车堵在路上
Tôi thà đi xe buýt còn hơn lái xe mà kẹt đường
- 他宁愿辞职,也不愿意违背良心
Anh ta thà nghỉ việc còn hơn là làm trái lương tâm
Kết hợp thường gặp
- 宁愿……也不
thà... còn hơn không
- 宁愿吃苦
thà chịu khổ
- 我宁愿
tôi thà
- 宁愿放弃
thà từ bỏ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.