Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xué*yuàn

Nghĩa tiếng Việt

học viện, khoa

Âm Hán Việt

học viện

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trẻ em)

8 nét

Bộ: (đống đất)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đứng sau tên riêng của trường để cấu tạo nên danh từ riêng chỉ một cơ sở đào tạo cụ thể

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

học viện

Từng chữ

  • họchọc hành
  • việntường bao chung quanh; nơi, chỗ; toà quan; sở, viện

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

学院 có thể là một trường độc lập hoặc một khoa trong đại học.

Câu ví dụ

  • 我在外语学院学习。Wǒ zài wàiyǔ xuéyuàn xuéxí. thanh 3
  • 文学院在三楼。Wényuàn zài sānlóu. thanh 2
  • 这个学院很有名。Zhège xuéyuàn hěn yǒumíng. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 大学学院dàxué xuéyuàn thanh 4
  • 音乐学院yīnyuè xuéyuàn thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.