Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ/tên từ: học, học tập. Hán-Việt: 'học tập'.
Câu ví dụ
- 我在学习中文
Tôi đang học tiếng Trung
- 喜欢学习
thích học
- 努力学习
chăm chỉ học
- 学习很重要
Việc học rất quan trọng
Kết hợp thường gặp
- 学习中文
học tiếng Trung
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.