Từ vựng tiếng Trung
xué*xí

Nghĩa tiếng Việt

học, học tập

2 chữ11 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Động từ/tên từ: học, học tập. Hán-Việt: 'học tập'.

Câu ví dụ

  • 我在学习中文Wǒ zài xuéxí Zhōngwén thanh 3

    Tôi đang học tiếng Trung

  • 喜欢学习xǐhuan xuéxí thanh 3

    thích học

  • 努力学习nǔlì xuéxí thanh 3

    chăm chỉ học

  • 学习很重要Xuéxí hěn zhòngyào thanh 2

    Việc học rất quan trọng

Kết hợp thường gặp

  • 学习中文xuéxí Zhōngwén thanh 2

    học tiếng Trung

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.