Từ vựng tiếng Trung
yīng'ér

Nghĩa tiếng Việt

trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nữ)

11 nét

Bộ: (nhi)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng cho trẻ sơ sinh đến khoảng 1 tuổi.

Câu ví dụ

  • 这个婴儿很可爱Zhège yīng'ér hěn kě'ài thanh 4

    Em bé này rất dễ thương

  • 医院里有很多婴儿Yīyuàn lǐ yǒu hěn duō yīng'ér thanh 1

    Trong bệnh viện có nhiều em bé

  • 照顾婴儿需要耐心Zhàogù yīng'ér xūyào nàixīn thanh 4

    Chăm sóc em bé cần sự kiên nhẫn

  • 婴儿出生时很轻Yīng'ér chūshēng shí hěn qīng thanh 1

    Em bé khi sinh rất nhẹ

Kết hợp thường gặp

  • 婴儿车yīng'ér chē thanh 1

    xe đẩy em bé

  • 婴儿奶粉yīng'ér nǎifěn thanh 1

    sữa bột em bé

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.