Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong văn viết để chỉ tư thế của vật thể hoặc thái độ, lập trường của con người
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tư thái
Từng chữ
- 姿tưdáng dấp thuỳ mị; dáng vẻ, điệu bộ, tư thế
- 态tháivẻ, thái độ; hình dạng, trạng thái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể chỉ dáng vẻ ngoài hoặc thái độ đối với vấn đề.
Câu ví dụ
- 舞台上,舞蹈演员们的姿态非常优美。
Trên sân khấu, dáng vẻ của các diễn viên múa rất uyển chuyển.
- 面对困难,我们应该保持积极的姿态。
Đối mặt với khó khăn, chúng ta nên giữ một thái độ tích cực.
- 松树以挺拔的姿态傲立在寒风之中。
Cây thông đứng ngạo nghễ trong gió lạnh với tư thế hiên ngang.
Kết hợp thường gặp
- 优美的姿态
- 政治姿态
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.