Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ tổ chức, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ và có thể đi kèm tên cơ quan phía trước
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
uỷ viên hội
Từng chữ
- 委uỷuỷ thác, phó thác; dịu dàng; ỉu xìu, rơi rụng, rã rời
- 员viênngười, kẻ, gã
- 会hộihội hè; tụ hội; hiệp hội
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTổ chức gồm các thành viên được ủy thác ra quyết định.
Câu ví dụ
- 学术委员会
Ủy ban học thuật
- 成立委员会
Thành lập ủy ban
- 委员会决定
Quyết định của ủy ban
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.