Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với các danh từ trừu tượng như cơ sở, nền tảng để tạo thành cụm từ cố định
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
điện định
Từng chữ
- 奠điệnđịnh yên; tiến cúng
- 定địnhđịnh; yên lặng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa奠定 thường đi với 基础 (nền tảng), 地位 (địa vị), 基石 (nền móng); mang sắc thái trang trọng, phù hợp văn viết.
Câu ví dụ
- 这部作品奠定了他在文学界的地位。
Tác phẩm này đã đặt nền tảng cho địa vị của ông trong giới văn học.
- 早期的研究奠定了现代科学的基础。
Các nghiên cứu ban đầu đã đặt nền móng cho khoa học hiện đại.
- 这次会议奠定了两国合作的框架。
Cuộc họp này đã thiết lập khung hợp tác giữa hai nước.
- 良好的习惯为成功奠定了基石。
Thói quen tốt đặt nền tảng vững chắc cho sự thành công.
Kết hợp thường gặp
- 奠定基础
đặt nền tảng
- 奠定地位
thiết lập địa vị
- 奠定基石
đặt nền móng, đặt viên gạch đầu tiên
- 奠定框架
thiết lập khung sườn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.