Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm tính từ biểu thị sự ngạc nhiên hoặc bất thường, thường đứng sau các phó từ chỉ mức độ như rất, cực kỳ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
kỳ quái
Từng chữ
- 奇kỳhiếm thấy; đặc sắc; khác thường; bất thường; bất ngờ
- 怪quáikỳ lạ; yêu quái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa奇怪 là tính từ chỉ sự kỳ lạ, bất thường, khó hiểu. 奇 nghĩa là lạ, hiếm thấy; 怪 nghĩa là kỳ quái. Dùng khi thấy điều gì đó bất thường hoặc đáng ngạc nhiên.
Câu ví dụ
- 这件事情很奇怪。
Việc này rất lạ thường.
- 我觉得那个人的行为很奇怪。
Tôi thấy hành vi của người đó rất kỳ lạ.
- 奇怪,我的钥匙在哪里?
Lạ thật, chìa khóa của tôi đâu nhỉ?
Kết hợp thường gặp
- 感到奇怪
- 奇怪的是
- 很奇怪
- 奇怪的事情
- 奇怪的想法
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.