Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa奇怪 là tính từ chỉ sự kỳ lạ, bất thường, khó hiểu. 奇 nghĩa là lạ, hiếm thấy; 怪 nghĩa là kỳ quái. Dùng khi thấy điều gì đó bất thường hoặc đáng ngạc nhiên.
Câu ví dụ
- 这件事情很奇怪。
Việc này rất lạ thường.
- 我觉得那个人的行为很奇怪。
Tôi thấy hành vi của người đó rất kỳ lạ.
- 奇怪,我的钥匙在哪里?
Lạ thật, chìa khóa của tôi đâu nhỉ?
Kết hợp thường gặp
- 感到奇怪
- 奇怪的是
- 很奇怪
- 奇怪的事情
- 奇怪的想法
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.