Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng để chỉ trạng thái tâm lý trống rỗng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thất lạc cảm
Từng chữ
- 失thấtlỡ, sai lầm; mất
- 落lạcrơi, rụng; xóm (đơn vị hành chính)
- 感cảmcảm thấy; cảm động; tình cảm
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这种失落感让他难以入眠。
Cảm giác hụt hẫng này khiến anh ấy khó ngủ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.