Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shīluògǎn失

Nghĩa tiếng Việt

cảm giác hụt hẫng, cảm giác mất mát

Âm Hán Việt

thất lạc cảm

3 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 大 (to, lớn)

5 nét

Bộ: 艸 (bộ thảo)

12 nét

Bộ: 心 (lòng; tim)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ trạng thái tâm lý trống rỗng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thất lạc cảm

Từng chữ

  • 失thấtlỡ, sai lầm; mất
  • 落lạcrơi, rụng; xóm (đơn vị hành chính)
  • 感cảmcảm thấy; cảm động; tình cảm

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这种失落感让他难以入眠。Zhè zhǒng shīluògǎn ràng tā nányǐ rùmián thanh 4

    Cảm giác hụt hẫng này khiến anh ấy khó ngủ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.