Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp biểu thị trạng thái không ngủ được, không mang tân ngữ phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thất miên
Từng chữ
- 失thấtlỡ, sai lầm; mất
- 眠miênngủ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: mất ngủ
Câu ví dụ
- 最近工作压力大,我经常失眠。
Gần đây áp lực công việc lớn, tôi thường xuyên mất ngủ.
- 喝咖啡可能会导致晚上失眠。
Uống cà phê có thể dẫn đến mất ngủ vào ban đêm.
- 睡前泡热水脚可以缓解失眠。
Ngâm chân nước nóng trước khi ngủ có thể giảm nhẹ chứng mất ngủ.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.