Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: mất ngủ
Câu ví dụ
- 这是失眠
Đây là mất ngủ
- 我喜欢失眠
Tôi thích 失眠
- 有失眠
Có 失眠
- 没有失眠
Không có 失眠
Kết hợp thường gặp
- 很失眠
很 失眠
- 非常失眠
非常 失眠
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.