Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh thể thao, thi đấu, hoặc cạnh tranh chính thức; ít dùng cho thất bại trong công việc hay cuộc sống thường ngày (dùng 失败 thay thế).
Câu ví dụ
- 这场比赛中国队失利了
Đội Trung Quốc đã thất bại trong trận đấu này
- 首战失利让全队士气低落
Thua trận đầu khiến cả đội mất tinh thần
- 他在决赛中遗憾失利
Anh ấy đáng tiếc bị thua ở trận chung kết
- 经过调整,他们没有再次失利
Sau khi điều chỉnh, họ không thất bại thêm lần nào nữa
Kết hợp thường gặp
- 惨遭失利
chịu thất bại thảm hại
- 首战失利
thua trận đầu
- 连连失利
liên tiếp thua bại
- 避免失利
tránh thất bại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.