Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ kinh tế — chỉ số thống kê người thất nghiệp trong tổng số lao động. Hán-Việt 'thất nghiệp luật' (ít dùng), tiếng Việt nói 'tỷ lệ thất nghiệp'.
Câu ví dụ
- 今年的失业率上升了。
Tỷ lệ thất nghiệp năm nay tăng lên.
- 政府致力于降低失业率。
Chính phủ tập trung giảm tỷ lệ thất nghiệp.
- 失业率是经济的重要指标。
Tỷ lệ thất nghiệp là chỉ số quan trọng của kinh tế.
- 这个城市的失业率很低。
Thành phố này có tỷ lệ thất nghiệp rất thấp.
Kết hợp thường gặp
- 失业率上升
tỷ lệ thất nghiệp tăng
- 失业率下降
tỷ lệ thất nghiệp giảm
- 降低失业率
giảm tỷ lệ thất nghiệp
- 高失业率
tỷ lệ thất nghiệp cao
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.