Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong các câu báo cáo số liệu kinh tế
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thất nghiệp luật
Từng chữ
- 失thấtlỡ, sai lầm; mất
- 业nghiệpnghề nghiệp, sự nghiệp
- 率luậtnoi theo; quản lãnh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ kinh tế — chỉ số thống kê người thất nghiệp trong tổng số lao động. Hán-Việt 'thất nghiệp luật' (ít dùng), tiếng Việt nói 'tỷ lệ thất nghiệp'.
Câu ví dụ
- 今年的失业率上升了。
Tỷ lệ thất nghiệp năm nay tăng lên.
- 政府致力于降低失业率。
Chính phủ tập trung giảm tỷ lệ thất nghiệp.
- 失业率是经济的重要指标。
Tỷ lệ thất nghiệp là chỉ số quan trọng của kinh tế.
- 这个城市的失业率很低。
Thành phố này có tỷ lệ thất nghiệp rất thấp.
Kết hợp thường gặp
- 失业率上升
tỷ lệ thất nghiệp tăng
- 失业率下降
tỷ lệ thất nghiệp giảm
- 降低失业率
giảm tỷ lệ thất nghiệp
- 高失业率
tỷ lệ thất nghiệp cao
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.