Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ để chúc tụng tình yêu, tình bạn bền vững
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thiên trường địa cửu
Từng chữ
- 天thiêntrời, bầu trời; tự nhiên; ngày; hình phạt săm chữ vào trán
- 长trườngto, lớn; đứng đầu
- 地địađất; địa vị
- 久cửulâu; chờ đợi
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ chúc phúc — cầu mong sự bền vững muôn đời.
Câu ví dụ
- 祝愿你们的爱情天长地久
Chúc tình yêu của các bạn vĩnh cửu
- 他们的友谊天长地久
Tình bạn của họ muôn đời
- 天长地久的承诺
Lời hứa vĩnh cửu
Kết hợp thường gặp
- 友谊天长地久
tình bạn vĩnh cửu
- 爱情天长地久
tình yêu muôn đời
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.