Từ vựng tiếng Trung
tiān*cháng*dì*jiǔ

Nghĩa tiếng Việt

muôn đời, vĩnh cửu (thành ngữ)

4 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

4 nét

Bộ: (trưởng thành)

8 nét

Bộ: (đất)

6 nét

Bộ: 丿 (phiệt)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ chúc phúc — cầu mong sự bền vững muôn đời.

Câu ví dụ

  • 祝愿你们的爱情天长地久Zhùyuàn nǐmen de àiqíng tiānchángdìjiǔ thanh 4

    Chúc tình yêu của các bạn vĩnh cửu

  • 他们的友谊天长地久Tāmen de yǒuyì tiānchángdìjiǔ thanh 1

    Tình bạn của họ muôn đời

  • 天长地久的承诺Tiānchángdìjiǔ de chéngnuò thanh 1

    Lời hứa vĩnh cửu

Kết hợp thường gặp

  • 友谊天长地久yǒuyì tiānchángdìjiǔ thanh 3

    tình bạn vĩnh cửu

  • 爱情天长地久àiqíng tiānchángdìjiǔ thanh 4

    tình yêu muôn đời

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.