Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả tính cách hồn nhiên, ngây thơ của con người
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thiên chân
Từng chữ
- 天thiêntrời, bầu trời; tự nhiên; ngày; hình phạt săm chữ vào trán
- 真chânthật, thực; người tu hành
Tầng từ vựng
Tích cực: hồn nhiên, trong sáng như trẻ con. Tiêu cực: ngây ngô, thiếu thực tế. Phụ thuộc ngữ cảnh.
Câu ví dụ
- 孩子很天真
đứa trẻ rất ngây thơ
- 天真无邪
thần thơ ngây và trong sáng
- 这种想法太天真了
suy nghĩ này quá ngây ngô
Kết hợp thường gặp
- 天真烂漫
đáng yêu hồn nhiên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.