Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là thành ngữ đóng vai trò danh từ, thường làm tân ngữ cho các động từ như hưởng thụ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thiên luân chi lạc, nhạc, nhạo
Từng chữ
- 天thiêntrời, bầu trời; tự nhiên; ngày; hình phạt săm chữ vào trán
- 伦luânluân thường, đạo lý; loài, bực
- 之chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới
- 乐lạc, nhạc, nhạosung sướng
Tầng từ vựng
Thành ngữ天伦之乐 là thành ngữ trang trọng, thường dùng trong văn viết. Thường đi với 享受 (tận hưởng) hoặc trong ngữ cảnh đoàn tụ sau thời gian xa cách.
Câu ví dụ
- 退休后,他终于能够享受天伦之乐了。
Sau khi nghỉ hưu, ông ấy cuối cùng có thể tận hưởng niềm vui sum vầy gia đình.
- 春节是全家人享受天伦之乐的时刻。
Tết Nguyên Đán là lúc cả gia đình tận hưởng niềm vui đoàn tụ.
- 他漂泊多年,如今终于回家,体会到了久违的天伦之乐。
Sau nhiều năm xa xứ, nay ông trở về nhà, cảm nhận được niềm vui sum vầy đã lâu xa cách.
Kết hợp thường gặp
- 享受天伦之乐
tận hưởng niềm vui gia đình
- 共享天伦之乐
cùng chia sẻ niềm vui sum vầy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.