Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là danh từ chỉ động vật, thường kết hợp với lượng từ chỉ con vật như chỉ hoặc đầu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đại tượng
Từng chữ
- 大đạito, lớn
- 象tượnghình dáng; giống như
Tầng từ vựng
大 (to/lớn) + 象 (voi). 大象 là từ phổ biến nhất để chỉ con voi. Trong ngữ cảnh kinh tế Trung Quốc, '大象' dùng để chỉ các công ty công nghệ khổng lồ (như Baidu, Alibaba, Tencent). Hán-Việt 'tượng' cũng dùng trong các từ như hình tượng, ấn tượng.
Câu ví dụ
- 孩子们在动物园看到了大象。
Trẻ em đã thấy voi ở sở thú.
- 大象的鼻子很长。
Vòi của con voi rất dài.
- 这个国家有大象。
Nước này có voi.
Kết hợp thường gặp
- 大象俱乐部
- 象牙
- 大象群
- 亚洲象
- 非洲象
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.