Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước số từ hoặc động từ để biểu thị sự ước lượng, phán đoán không chắc chắn
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
đại ước
Từng chữ
- 大đạito, lớn
- 约ướcthắt, bó; đại lược, chừng, khoảng; giao ước, ước hẹn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa大约 là trạng từ chỉ sự ước lượng, gần đúng. 大 (đại) nghĩa là lớn; 约 (ước) nghĩa là ước chừng. Dùng khi nói về số liệu, thời gian, khoảng cách ước tính.
Câu ví dụ
- 这件衣服大约一百块钱。
Cái quần áo này khoảng một trăm tệ.
- 我们大约需要三小时。
Chúng ta cần khoảng ba tiếng.
- 学校离这里大约五公里。
Trường học cách đây khoảng năm cây số.
Kết hợp thường gặp
- 大约需要
- 大约多少
- 大约有
- 大约是
- 大约花了
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.