Từ vựng tiếng Trung
dà*yuē

Nghĩa tiếng Việt

Khoảng,chừng

2 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

3 nét

Bộ: (chỉ, sợi dây)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

大约 là trạng từ chỉ sự ước lượng, gần đúng. 大 (đại) nghĩa là lớn; 约 (ước) nghĩa là ước chừng. Dùng khi nói về số liệu, thời gian, khoảng cách ước tính.

Câu ví dụ

  • 这件衣服大约一百块钱。Zhè jiàn yīfu dàyuē yībǎi kuài qián. thanh 4

    Cái quần áo này khoảng một trăm tệ.

  • 我们大约需要三小时。Wǒmen dàyuē xūyào sān xiǎoshí. thanh 3

    Chúng ta cần khoảng ba tiếng.

  • 学校离这里大约五公里。Xuéxiào lí zhèlǐ dàyuē wǔ gōnglǐ. thanh 2

    Trường học cách đây khoảng năm cây số.

Kết hợp thường gặp

  • 大约需要 thanh 5
  • 大约多少 thanh 5
  • 大约有 thanh 5
  • 大约是 thanh 5
  • 大约花了 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.