Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
dàcáixiǎoyòng大

Nghĩa tiếng Việt

người tài nhưng bị đặt vào vị trí không xứng đáng, lãng phí nhân tài

Âm Hán Việt

đại, thái tài tiểu dụng

4 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 大 (to, lớn)

3 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

7 nét

Bộ: 小 (nhỏ bé)

3 nét

Bộ: 用 (dùng, sử dụng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Đây là một thành ngữ dùng để phê phán việc sắp xếp nhân sự không phù hợp

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

đại, thái tài tiểu dụng

Từng chữ

  • 大đại, tháito, lớn
  • 材tàinhững thứ có sẵn trong tự nhiên mà dùng được
  • 小tiểunhỏ bé
  • 用dụngdùng, sử dụng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 让他做这种琐事,真是大材小用。Ràng tā zuò zhè zhǒng suǒshì, zhēnshì dàcáixiǎoyòng thanh 4

    Để anh ấy làm những việc vặt này thật là lãng phí nhân tài

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.