Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ chỉ một lĩnh vực hoặc tình huống có nhiều triển vọng, cơ hội phát triển.
Câu ví dụ
- 这个领域大有可为
Lĩnh vực này có triển vọng lớn
- 年轻人大有可为
Người trẻ có nhiều cơ hội phát triển
- 市场上大有可为
Thị trường có nhiều triển vọng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.