Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dàlìshì大

Nghĩa tiếng Việt

lực sĩ, người có sức khỏe phi thường

Âm Hán Việt

đại, thái lực sĩ

3 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 大 (to, lớn)

3 nét

Bộ: 力 (sức lực)

2 nét

Bộ: 士 (học trò; quan)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ người có sức mạnh thể chất vượt trội

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đại, thái lực sĩ

Từng chữ

  • 大đại, tháito, lớn
  • 力lựcsức lực
  • 士sĩhọc trò; quan

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他简直是个大力士。Tā jiǎnzhí shì gè dàlìshì thanh 1

    Anh ấy đúng là một lực sĩ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.