Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
duōbiān多
màoyì边

Nghĩa tiếng Việt

thương mại đa phương

Âm Hán Việt

đa biên mậu dịch

4 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 夕 (buổi chiều, buổi tối; bóng tối)

6 nét

Bộ: 辵 (bộ sước)

5 nét

Bộ: 貝 (con sò, hến; vật quý; tiền tệ)

9 nét

Bộ: 日 (Mặt Trời; ngày)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chỉ hoạt động trao đổi hàng hóa giữa ba quốc gia hoặc khu vực trở lên thông qua thỏa thuận

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đa biên mậu dịch

Từng chữ

  • 多đanhiều
  • 边biênbên, phía; bờ, rịa, ven, mép, vệ, viền, cạnh; biên giới; giới hạn, chừng mực; ở gần, bên cạnh
  • 贸mậumậu dịch, trao đổi
  • 易dịchdễ dàng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 多边贸易有助于促进全球经济发展。Duōbiān màoyì yǒu zhù yú cùjìn quánqiú jīngjì fāzhǎn thanh 1

    Thương mại đa phương giúp thúc đẩy phát triển kinh tế toàn cầu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.