Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
abbreviationViết tắt phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, chỉ công ty có vốn đầu tư nước ngoài (FDI).
Câu ví dụ
- 他在外企工作
Anh ấy làm việc ở công ty nước ngoài
- 很多年轻人想进外企
Rất nhiều người trẻ muốn vào công ty FDI
- 这家外企待遇不错
Công ty nước ngoài này đãi ngộ tốt
Kết hợp thường gặp
- 外企公司
công ty vốn nước ngoài
- 在外企
ở công ty FDI
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.