Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa"夏令" là tổ hợp cố định chỉ các hoạt động/chế độ mùa hè (như 夏令时 — giờ mùa hè); 夏令营 là từ ghép 3 chữ thường gặp trong giáo dục.
Câu ví dụ
- 今年暑假我参加了学校组织的夏令营。
Hè năm nay tôi tham gia trại hè do trường tổ chức.
- 夏令营让孩子们学会了团队合作。
Trại hè giúp các em học được cách làm việc nhóm.
- 他在夏令营结识了来自各地的朋友。
Anh ấy quen được những người bạn từ khắp nơi tại trại hè.
- 报名参加夏令营需要提前一个月申请。
Đăng ký tham gia trại hè cần nộp đơn trước một tháng.
Kết hợp thường gặp
- 参加夏令营
tham gia trại hè
- 举办夏令营
tổ chức trại hè
- 夏令营活动
hoạt động trại hè
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.