Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để mô tả người (đặc biệt nam giới) có thể chất to khoẻ chắc chắn; nhẹ hơn và thân mật hơn 强壮 (cường tráng) trong khẩu ngữ.
Câu ví dụ
- 他是个壮实的小伙子,干活很有力气。
Anh ấy là thanh niên vạm vỡ, làm việc rất có sức lực.
- 长期锻炼让他变得非常壮实。
Luyện tập lâu dài đã khiến anh ấy trở nên rất cường tráng.
- 这个壮实的农民每天扛百斤粮食。
Người nông dân vạm vỡ này mỗi ngày vác trăm cân lương thực.
- 孩子们需要多运动才能长得壮实。
Trẻ em cần vận động nhiều mới có thể lớn lên cường tráng.
Kết hợp thường gặp
- 身体壮实
thân thể vạm vỡ
- 长得壮实
lớn lên khoẻ mạnh vạm vỡ
- 壮实的汉子
người đàn ông vạm vỡ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.