Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa增进 thường đi với các danh từ trừu tượng mang sắc thái tích cực: 了解, 友谊, 信任, 健康. Mang nghĩa trang trọng hơn 增加 (tăng về số lượng). Thường dùng trong ngoại giao, văn bản hành chính, báo chí.
Câu ví dụ
- 交流能增进两国之间的了解
Giao lưu có thể tăng cường sự hiểu biết giữa hai nước
- 锻炼能增进健康
Tập thể dục có thể cải thiện sức khỏe
- 共同用餐能增进友谊
Cùng ăn uống có thể tăng thêm tình bạn
- 增进彼此的信任
Tăng cường sự tin tưởng lẫn nhau
Kết hợp thường gặp
- 增进了解
tăng cường hiểu biết
- 增进友谊
tăng cường tình bạn
- 增进健康
cải thiện sức khỏe
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.