Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ly hợp, khi muốn nói tắc bao lâu phải chèn từ chỉ thời gian vào giữa
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đổ xa
Từng chữ
- 堵đổtường ngăn; ngăn ngừa
- 车xacái xe
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 今天早上上班时堵车很严重。
Sáng nay khi đi làm kẹt xe rất nghiêm trọng.
- 如果你怕堵车,就坐地铁去吧。
Nếu bạn sợ kẹt xe thì hãy đi tàu điện ngầm nhé.
- 那个路口每天下午都会堵车。
Giao lộ đó chiều nào cũng sẽ kẹt xe.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.