Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa城镇 dùng trong ngữ cảnh chính sách, kinh tế-xã hội. Phân biệt: 城市 (thành phố, quy mô lớn hơn) vs 城镇 (bao gồm cả thị trấn nhỏ) vs 城乡 (thành thị và nông thôn — đối lập).
Câu ví dụ
- 城镇化进程在中国发展很快。
Quá trình đô thị hóa phát triển rất nhanh ở Trung Quốc.
- 政府加大了对城镇建设的投入。
Chính phủ tăng cường đầu tư vào xây dựng đô thị.
- 越来越多的农村人口迁移到城镇。
Ngày càng nhiều người nông thôn di chuyển đến các khu đô thị.
- 城镇居民的生活水平不断提高。
Mức sống của cư dân đô thị không ngừng được cải thiện.
Kết hợp thường gặp
- 城镇化
đô thị hóa
- 城镇居民
cư dân đô thị
- 城镇建设
xây dựng đô thị
- 城镇人口
dân số đô thị
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.