Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ người hoặc sự việc bị oán trách và không dùng ở dạng phủ định với cấu trúc so sánh
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
mai oán
Từng chữ
- 埋maichôn, vùi, che lấp
- 怨oánoán trách, giận
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 遇到问题时不要总是埋怨别人。
Khi gặp vấn đề đừng luôn phàn nàn người khác.
- 他因为工作太忙而埋怨妻子。
Anh ấy phàn nàn vợ vì công việc quá bận rộn.
- 妈妈埋怨他没有按时回家。
Mẹ phàn nàn anh ấy không về nhà đúng giờ.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.