Từ vựng tiếng Trung
tǎn*bái

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 坦白

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

8 nét

Bộ: (trắng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这个坦白很好。Zhège 坦白 hěn hǎo. thanh 4

    坦白 này rất tốt.

  • 我很喜欢坦白。Wǒ hěn xǐhuān 坦白. thanh 3

    Tôi rất thích 坦白.

  • 你知道坦白吗?Nǐ zhīdào 坦白 ma? thanh 3

    Bạn biết 坦白 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.