Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa地名 là thuật ngữ địa lý và hành chính. Trong tiếng Việt tương đương 'địa danh' (địa=地, danh=名). 地名学 (toponymy — địa danh học) là ngành nghiên cứu nguồn gốc và sự biến đổi của địa danh.
Câu ví dụ
- '上海'这个地名源于古代地形特征。
Địa danh 'Thượng Hải' xuất phát từ đặc điểm địa hình thời cổ đại.
- 这张地图标注了所有主要地名。
Bản đồ này đánh dấu tất cả các địa danh chính.
- 学中文时,记住常见地名很重要。
Khi học tiếng Trung, ghi nhớ các địa danh thường gặp rất quan trọng.
- 这个地名的来历很有趣。
Nguồn gốc của địa danh này rất thú vị.
Kết hợp thường gặp
- 地名来历
nguồn gốc địa danh
- 古地名
địa danh cổ
- 地名普查
điều tra địa danh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.