Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ tên riêng của địa phương, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
địa danh
Từng chữ
- 地địađất; địa vị
- 名danhtên, danh; danh tiếng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa地名 là thuật ngữ địa lý và hành chính. Trong tiếng Việt tương đương 'địa danh' (địa=地, danh=名). 地名学 (toponymy — địa danh học) là ngành nghiên cứu nguồn gốc và sự biến đổi của địa danh.
Câu ví dụ
- '上海'这个地名源于古代地形特征。
Địa danh 'Thượng Hải' xuất phát từ đặc điểm địa hình thời cổ đại.
- 这张地图标注了所有主要地名。
Bản đồ này đánh dấu tất cả các địa danh chính.
- 学中文时,记住常见地名很重要。
Khi học tiếng Trung, ghi nhớ các địa danh thường gặp rất quan trọng.
- 这个地名的来历很有趣。
Nguồn gốc của địa danh này rất thú vị.
Kết hợp thường gặp
- 地名来历
nguồn gốc địa danh
- 古地名
địa danh cổ
- 地名普查
điều tra địa danh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.