Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ tâm lý mang tân ngữ phía sau, hay dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi để biểu thị sự để ý, coi trọng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tại hồ, hô
Từng chữ
- 在tạiở, tại
- 乎hồ, hô(dùng trong câu hỏi)
Tầng từ vựng
Thường dùng trong văn nói. Thể hiện thái độ quan tâm hoặc không quan tâm đến ai đó/cái gì đó. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh tích cực (quan tâm người khác) và tiêu cực (bận tâm chuyện vặt).
Câu ví dụ
- 我在乎你
tôi quan tâm đến bạn
- 他不在乎别人的看法
anh ấy không bận tâm về ý kiến của người khác
- 你在乎钱吗?
bạn có quan trọng tiền bạc không?
Kết hợp thường gặp
- 不在乎
không quan tâm
- 很在乎
rất để ý
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.