Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho nghiên cứu văn hóa, kinh điển truyền thống Trung Hoa.
Câu ví dụ
- 研究国学
Nghiên cứu quốc học
- 国学大师
Thầy giáo quốc học
- 国学经典
Kinh điển quốc học
- 学国学
học quốc học
Kết hợp thường gặp
- 国学研究
nghiên cứu quốc học
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.