Từ vựng tiếng Trung
guó*xué

Nghĩa tiếng Việt

quốc học, nghiên cứu văn hóa truyền thống Trung Hoa

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bao quanh)

8 nét

Bộ: (con, trẻ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho nghiên cứu văn hóa, kinh điển truyền thống Trung Hoa.

Câu ví dụ

  • 研究国学yánjiū guóxué thanh 2

    Nghiên cứu quốc học

  • 国学大师guóxué dàshī thanh 2

    Thầy giáo quốc học

  • 国学经典guóxué jīngdiǎn thanh 2

    Kinh điển quốc học

  • 学国学xué guóxué thanh 2

    học quốc học

Kết hợp thường gặp

  • 国学研究guóxué yánjiū thanh 2

    nghiên cứu quốc học

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.