Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thành ngữ chỉ sự bảo thủ, không chịu đổi mới
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cố bộ tự phong
Từng chữ
- 固cốvững chắc; vốn có
- 步bộđi chân; bước
- 自tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
- 封phongbì đóng kín; đậy lại; phong cấp
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 我们不能固步自封,要不断创新。
Chúng ta không thể dậm chân tại chỗ, phải không ngừng đổi mới
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.