Từ vựng tiếng Trung
gù*zhí

Nghĩa tiếng Việt

cố chấp, bướng bỉnh, bảo thủ (cố chấp - Hán-Việt)

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vây quanh)

8 nét

Bộ: (tay)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng chỉ người không chịu lắng nghe ý kiến khác, cứ giữ ý自己的想法 của mình. Mang sắc thái tiêu cực. Có thể dùng cho cả ý kiến và thái độ.

Câu ví dụ

  • 他很固执Tā hěn gùzhí thanh 1

    Anh ấy rất cố chấp/bướng bỉnh

  • 别太固执了Bié tài gùzhí le thanh 2

    Đừng quá cố chấp

  • 固执己见gùzhí jǐjiàn thanh 4

    Cố chấp ý kiến của mình

  • 他固执地拒绝Tā gùzhí de jùjué thanh 1

    Anh ấy cố chấp từ chối

  • 固执的人很难相处gùzhí de rén hěn nán xiāngchǔ thanh 4

    Người cố chấp khó chung sống

Kết hợp thường gặp

  • 固执地gùzhí de thanh 4

    một cách cố chấp (trạng từ)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.