Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ làm vị ngữ sau phó từ chỉ mức độ hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ chỉ người
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
cố chấp
Từng chữ
- 固cốvững chắc; vốn có
- 执chấpcầm, giữ; thi hành, thực hiện
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng chỉ người không chịu lắng nghe ý kiến khác, cứ giữ ý自己的想法 của mình. Mang sắc thái tiêu cực. Có thể dùng cho cả ý kiến và thái độ.
Câu ví dụ
- 他很固执
Anh ấy rất cố chấp/bướng bỉnh
- 别太固执了
Đừng quá cố chấp
- 固执己见
Cố chấp ý kiến của mình
- 他固执地拒绝
Anh ấy cố chấp từ chối
- 固执的人很难相处
Người cố chấp khó chung sống
Kết hợp thường gặp
- 固执地
một cách cố chấp (trạng từ)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.