Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng với nghĩa bóng để chỉ chuyên mục, diễn đàn trên báo chí hoặc trang web
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
viên địa
Từng chữ
- 园viêncái vườn
- 地địađất; địa vị
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaviên (vườn) + địa (đất) — mảnh đất làm vườn
Câu ví dụ
- 孩子们的园地
khu vui chơi của trẻ em
- 种植园地
mảnh đất trồng trọt
- 活动园地
khu vực hoạt động
- 学习园地
góc học tập
Kết hợp thường gặp
- 孩子们园地
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.