Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp với các danh từ chỉ lĩnh vực như thể thao, nhiếp ảnh để tạo thành cụm danh từ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khí tài
Từng chữ
- 器khíđồ dùng
- 材tàinhững thứ có sẵn trong tự nhiên mà dùng được
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这里的健身器材非常先进且齐全。
Thiết bị thể hình ở đây rất tiên tiến và đầy đủ.
- 摄影师携带了昂贵的相机和镜头器材。
Nhiếp ảnh gia đã mang theo thiết bị máy ảnh và ống kính đắt tiền.
- 学校为实验室购买了一批新的教学器材。
Nhà trường đã mua một lô thiết bị dạy học mới cho phòng thí nghiệm.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.