Từ vựng tiếng Trung
jiā*nián*huá

Nghĩa tiếng Việt

Gia-niên-hoa — lễ hội hóa trang (carnival); cũng dùng rộng cho các lễ hội vui tươi, hội chợ náo nhiệt. Đây là từ phiên âm từ tiếng Anh/Bồ Đào Nha 'carnival'.

3 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

14 nét

Bộ: (khô)

6 nét

Bộ: (mười)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ mượn (phiên âm)

Dùng phổ biến ở Đài Loan và Hồng Kông hơn đại lục; ở đại lục đôi khi dùng 狂欢节 (kuánghuan jié) thay thế.

Câu ví dụ

  • 公司举办了一场嘉年华活动Gōngsī jǔbàn le yī chǎng jiānniánhuá huódòng thanh 1

    Công ty tổ chức một sự kiện carnival

  • 嘉年华上有很多游乐设施Jiānniánhuá shàng yǒu hěn duō yóulè shèshī thanh 1

    Tại lễ hội carnival có rất nhiều trò chơi giải trí

  • 孩子们最喜欢参加嘉年华Háizimen zuì xǐhuān cānjiā jiānniánhuá thanh 2

    Bọn trẻ rất thích tham gia lễ hội carnival

  • 威尼斯嘉年华举世闻名Wēinísī jiānniánhuá jǔshì wénmíng thanh 1

    Carnival Venice nổi tiếng khắp thế giới

Kết hợp thường gặp

  • 举办嘉年华jǔbàn jiānniánhuá thanh 3

    tổ chức carnival

  • 嘉年华活动jiānniánhuá huódòng thanh 1

    hoạt động carnival

  • 参加嘉年华cānjiā jiānniánhuá thanh 1

    tham gia lễ hội carnival

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.