Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ riêng chỉ các sự kiện lễ hội, hoạt động vui chơi giải trí quy mô lớn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
gia niên hoa
Từng chữ
- 嘉giakhen ngợi
- 年niênnăm; tuổi; được mùa
- 华hoađẹp; quầng trăng, quầng mặt trời; người Trung Quốc
Tầng từ vựng
Từ mượn (phiên âm)Dùng phổ biến ở Đài Loan và Hồng Kông hơn đại lục; ở đại lục đôi khi dùng 狂欢节 (kuánghuan jié) thay thế.
Câu ví dụ
- 公司举办了一场嘉年华活动
Công ty tổ chức một sự kiện carnival
- 嘉年华上有很多游乐设施
Tại lễ hội carnival có rất nhiều trò chơi giải trí
- 孩子们最喜欢参加嘉年华
Bọn trẻ rất thích tham gia lễ hội carnival
- 威尼斯嘉年华举世闻名
Carnival Venice nổi tiếng khắp thế giới
Kết hợp thường gặp
- 举办嘉年华
tổ chức carnival
- 嘉年华活动
hoạt động carnival
- 参加嘉年华
tham gia lễ hội carnival
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.