Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ mượn (phiên âm)Dùng phổ biến ở Đài Loan và Hồng Kông hơn đại lục; ở đại lục đôi khi dùng 狂欢节 (kuánghuan jié) thay thế.
Câu ví dụ
- 公司举办了一场嘉年华活动
Công ty tổ chức một sự kiện carnival
- 嘉年华上有很多游乐设施
Tại lễ hội carnival có rất nhiều trò chơi giải trí
- 孩子们最喜欢参加嘉年华
Bọn trẻ rất thích tham gia lễ hội carnival
- 威尼斯嘉年华举世闻名
Carnival Venice nổi tiếng khắp thế giới
Kết hợp thường gặp
- 举办嘉年华
tổ chức carnival
- 嘉年华活动
hoạt động carnival
- 参加嘉年华
tham gia lễ hội carnival
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.