Từ vựng tiếng Trung
wéi*dú

Nghĩa tiếng Việt

chỉ, một mình (duy nhất)

2 chữ20 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Nhấn mạnh tính duy nhất, riêng biệt.

Câu ví dụ

  • 唯独他没有来Wéidú tā méiyǒu lái thanh 2

    Chỉ có anh ấy không đến

  • 唯独这件事忘记了Wéidú zhè jiàn shì wàngjì le thanh 2

    Chỉ có việc này quên mất

  • 唯独你能解决Wéidú nǐ néng jiějué thanh 2

    Chỉ có bạn có thể giải quyết

  • 唯独在这个问题上Wéidú zài zhège wèntí shàng thanh 2

    Chỉ trong vấn đề này

  • 唯独他不知道Wéidú tā bù zhīdào thanh 2

    Chỉ có anh ấy không biết

Kết hợp thường gặp

  • 唯独只有wéidú zhǐyǒu thanh 2

    chỉ có, duy nhất

  • 唯独例外wéidú lìwài thanh 2

    ngoại lệ duy nhất

  • 唯独一人wéidú yī rén thanh 2

    một mình duy nhất

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.