Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng đầu câu hoặc phân câu để nhấn mạnh sự ngoại lệ duy nhất so với phần còn lại
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Âm Hán Việt
duy độc
Từng chữ
- 唯duychỉ có
- 独độcmột mình; con độc (một giống vượn)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNhấn mạnh tính duy nhất, riêng biệt.
Câu ví dụ
- 唯独他没有来
Chỉ có anh ấy không đến
- 唯独这件事忘记了
Chỉ có việc này quên mất
- 唯独你能解决
Chỉ có bạn có thể giải quyết
- 唯独在这个问题上
Chỉ trong vấn đề này
- 唯独他不知道
Chỉ có anh ấy không biết
Kết hợp thường gặp
- 唯独只有
chỉ có, duy nhất
- 唯独例外
ngoại lệ duy nhất
- 唯独一人
một mình duy nhất
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.