Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa唯一 dùng khi nhấn mạnh chỉ có một, không có cái thứ hai - mang sắc thái độc nhất vô nhị.
Câu ví dụ
- 这是我唯一的选择
Đây là lựa chọn duy nhất của tôi
- 她是家里唯一的孩子
Cô ấy là đứa con duy nhất trong gia đình
- 这是解决问题的唯一办法
Đây là cách duy nhất để giải quyết vấn đề
- 金钱不是幸福的唯一来源
Tiền bạc không phải nguồn gốc duy nhất của hạnh phúc
- 他是唯一一个知道真相的人
Anh ấy là người duy nhất biết sự thật
Kết hợp thường gặp
- 唯一的希望
hy vọng duy nhất
- 唯一的目的
mục đích duy nhất
- 唯一的选择
lựa chọn duy nhất
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.