Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa响起 thường dùng để mô tả một âm thanh đột ngột cất lên từ trạng thái im lặng, mang sắc thái khởi đầu.
Câu ví dụ
- 电话铃声响起来了。
Chuông điện thoại reo lên rồi.
- 音乐响起,大家开始跳舞。
Nhạc vang lên, mọi người bắt đầu nhảy múa.
- 远处响起了枪声。
Tiếng súng vang lên từ phía xa.
- 掌声响起时,他感动得流泪了。
Khi tiếng vỗ tay vang lên, anh ấy xúc động đến rơi lệ.
Kết hợp thường gặp
- 掌声响起
tiếng vỗ tay vang lên
- 警报响起
còi báo động vang lên
- 音乐响起
âm nhạc cất lên
- 铃声响起
tiếng chuông reo lên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.