Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ trong lĩnh vực tài chính kinh tế như chu chuyển vốn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chu, châu chuyển
Từng chữ
- 周chu, châuvòng quanh; đời nhà Chu
- 转chuyểnquay vòng, chuyển, đổi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 公司目前资金周转有些困难。
Công ty hiện tại có chút khó khăn về xoay vòng vốn.
- 必须加快商品的周转速度。
Bắt buộc phải đẩy nhanh tốc độ xoay vòng của hàng hóa.
- 这笔贷款解决了我们的周转问题。
Khoản vay này đã giải quyết vấn đề xoay sở vốn của chúng tôi.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.