Từ vựng tiếng Trung
zhōu*zhuǎn周
转
Nghĩa tiếng Việt
xoay quanh
2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
周
Bộ: 口 (miệng)
8 nét
转
Bộ: 车 (xe)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 周: Bộ '口' chỉ âm thanh hoặc miệng, kết hợp với các nét khác tạo thành ý nghĩa về sự bao quanh, chu vi.
- 转: Bộ '车' chỉ phương tiện di chuyển, kết hợp với các nét khác tạo thành ý nghĩa về sự quay, di chuyển theo vòng.
→ 周转 là sự xoay vòng, quay vòng, thường dùng trong kinh doanh hoặc tài chính để chỉ việc luân chuyển vốn, hàng hóa.
Từ ghép thông dụng
周转
xoay vòng, quay vòng
周末
cuối tuần
转动
xoay chuyển, quay