Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa周旋 có hai sắc thái: (1) giao tiếp khéo léo, ứng xử linh hoạt với nhiều người (trung tính đến tích cực); (2) cầm cự, đối phó với đối thủ (thường trong ngữ cảnh quân sự, xung đột). Từ văn viết, trang trọng.
Câu ví dụ
- 他善于在各方势力之间周旋
Anh ấy giỏi xoay xở giữa các thế lực khác nhau
- 外交官需要善于周旋
Nhà ngoại giao cần giỏi ứng xử, khéo léo giao thiệp
- 她在客人之间不停地周旋,让大家都感到满意
Cô ấy không ngừng khéo léo tiếp đãi giữa các khách, khiến mọi người đều hài lòng
- 敌众我寡,只能与他们周旋
Địch đông ta ít, chỉ có thể cầm cự với chúng
Kết hợp thường gặp
- 善于周旋
giỏi ứng xử, giỏi xoay xở
- 在各方周旋
xoay xở giữa các bên
- 与敌周旋
cầm cự, đối phó với kẻ thù
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.