Từ vựng tiếng Trung
xī*yǐn

Nghĩa tiếng Việt

thu hút

2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bộ: (cung)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

Làm cho người khác quan tâm, chú ý, muốn đến gần.

Câu ví dụ

  • 这个故事很吸引人。Zhège gùshi hěn xīyǐn rén. thanh 4
  • 吸引了很多游客。Xīyǐn le hěnduō yóukè. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 吸引注意力 thanh 5
  • 很吸引人 thanh 5
  • 吸引眼球 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.