Từ vựng tiếng Trung
xī*qǔ

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 吸取

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bộ: (lại nữa)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这个吸取很好。Zhège 吸取 hěn hǎo. thanh 4

    吸取 này rất tốt.

  • 我很喜欢吸取。Wǒ hěn xǐhuān 吸取. thanh 3

    Tôi rất thích 吸取.

  • 你知道吸取吗?Nǐ zhīdào 吸取 ma? thanh 3

    Bạn biết 吸取 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.