Từ vựng tiếng Trung
tīng

Nghĩa tiếng Việt

nghe, lắng nghe

1 chữ7 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

single-char-used-as-word

Nghe âm thanh, lời nói. Trong văn nói 听 có thể mang nghĩa 'ngoan, vâng lời' trong 听话.

Câu ví dụ

  • 我在听音乐Wǒ zài tīng yīnyuè thanh 3

    Tôi đang nghe nhạc

  • Qǐng thanh 3tīng thanh 1 thanh 3shuō thanh 1

    Xin hãy nghe tôi nói

  • 他喜欢听歌Tā xǐhuan tīng gē thanh 1

    Anh ấy thích nghe bài hát

  • tīng thanh 1huà thanh 4

    ngoan, vâng lời

Kết hợp thường gặp

  • tīng thanh 1jiàn thanh 4

    nghe thấy

  • tīng thanh 1shuō thanh 1

    được nghe nói

  • 听音乐tīng yīnyuè thanh 1

    nghe nhạc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.