Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Đây là một danh từ chỉ hình thức nhà nước trong lịch sử hoặc chính trị học
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quân chủ lập hiến
Từng chữ
- 君quânchỉ người con trai; vua; chồng
- 主chủngười đứng đầu
- 立lậpđứng thẳng; lập tức, tức thì
- 宪hiếnpháp luật, hiến pháp; quan trên
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 英国实行君主立宪制。
Nước Anh thực hiện chế độ quân chủ lập hiến
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.