Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jūnzhǔlìxiàn

Nghĩa tiếng Việt

chế độ chính trị quân chủ lập hiến (dùng hiến pháp hạn chế quyền lực của quân chủ)

Âm Hán Việt

quân chủ lập hiến

4 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

7 nét

Bộ: (nét chấm)

5 nét

Bộ: (đứng thẳng; lập tức, tức thì)

5 nét

Bộ: (mái nhà, nóc nhà)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Đây là một danh từ chỉ hình thức nhà nước trong lịch sử hoặc chính trị học

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

quân chủ lập hiến

Từng chữ

  • quânchỉ người con trai; vua; chồng
  • chủngười đứng đầu
  • lậpđứng thẳng; lập tức, tức thì
  • hiếnpháp luật, hiến pháp; quan trên

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 英国实行君主立宪制。Yīngguó shíxíng jūnzhǔlìxiànzhì thanh 1

    Nước Anh thực hiện chế độ quân chủ lập hiến

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.