Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
xiàngègāndīngqù

Nghĩa tiếng Việt

Tiếng hát cao vút tận mây xanh, làm mây ngừng trôi

Âm Hán Việt

hướng át can, cán đinh, chênh khứ

5 chữ28 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

6 nét

Bộ: (bộ sước)

12 nét

Bộ: (khô, cạn kiệt; tiếng hão gọi mà không có thực sự)

3 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

2 nét

Bộ: (riêng tư, của riêng mình)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ dùng để miêu tả giọng hát hay

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hướng át can, cán đinh, chênh khứ

Từng chữ

  • hướnghướng, phía; hướng vào, nhằm vào
  • átngăn cấm
  • can, cánkhô, cạn kiệt; tiếng hão gọi mà không có thực sự
  • đinh, chênhcon trai; họ Đinh
  • khứđi; bỏ; đã qua

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.