Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa向导 thường dùng cho người dẫn đường trong du lịch, khám phá khu vực mới. Có thể phân biệt với 导游 (hướng dẫn viên du lịch chuyên nghiệp).
Câu ví dụ
- 我们需要一位向导带我们参观这座城市
Chúng tôi cần một hướng dẫn viên dẫn chúng tôi tham quan thành phố này
- 他担任我们的向导
Anh ấy đóng vai trò hướng dẫn viên của chúng tôi
- 请向导介绍一下这里的历史
Mời hướng dẫn viên giới thiệu một chút về lịch sử nơi đây
- 这位向导非常专业
Hướng dẫn viên này rất chuyên nghiệp
- 旅游向导必须熟悉当地文化
Hướng dẫn viên du lịch phải am hiểu văn hóa địa phương
Kết hợp thường gặp
- 导游
hướng dẫn viên du lịch
- 向导费
phí hướng dẫn
- 当地向导
hướng dẫn viên địa phương
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.