Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ dùng khi đã nêu đúng hai đối tượng trước đó; luôn đi cặp với 前者 (qiánzhě — cái trước). Văn phong trang trọng, thường gặp trong văn viết.
Câu ví dụ
- 苹果和香蕉,我更喜欢后者
Táo và chuối, tôi thích cái sau hơn (chuối)
- 前者是优点,后者是缺点
Cái trước là ưu điểm, cái sau là nhược điểm
- 在速度和准确性之间,他选择了后者
Giữa tốc độ và độ chính xác, anh ấy chọn cái sau
- 两种方案相比,后者更实用
So sánh hai phương án, phương án sau thực dụng hơn
Kết hợp thường gặp
- 前者…后者…
cái trước… cái sau… (cấu trúc đối chiếu)
- 选择后者
chọn cái sau
- 后者更好
cái sau tốt hơn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.