Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Dùng để thay thế cho đối tượng thứ hai được đề cập trước đó, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ
Đại từ 代词
Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hậu giả
Từng chữ
- 后hậuhoàng hậu, vợ vua
- 者giảngười; một đại từ thay thế
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ dùng khi đã nêu đúng hai đối tượng trước đó; luôn đi cặp với 前者 (qiánzhě — cái trước). Văn phong trang trọng, thường gặp trong văn viết.
Câu ví dụ
- 苹果和香蕉,我更喜欢后者
Táo và chuối, tôi thích cái sau hơn (chuối)
- 前者是优点,后者是缺点
Cái trước là ưu điểm, cái sau là nhược điểm
- 在速度和准确性之间,他选择了后者
Giữa tốc độ và độ chính xác, anh ấy chọn cái sau
- 两种方案相比,后者更实用
So sánh hai phương án, phương án sau thực dụng hơn
Kết hợp thường gặp
- 前者…后者…
cái trước… cái sau… (cấu trúc đối chiếu)
- 选择后者
chọn cái sau
- 后者更好
cái sau tốt hơn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.