Từ vựng tiếng Trung
hòu*zhě

Nghĩa tiếng Việt

cái sau, người/vật được nhắc đến sau (trong hai lựa chọn)

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bộ: (già)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ dùng khi đã nêu đúng hai đối tượng trước đó; luôn đi cặp với 前者 (qiánzhě — cái trước). Văn phong trang trọng, thường gặp trong văn viết.

Câu ví dụ

  • 苹果和香蕉,我更喜欢后者Píngguǒ hé xiāngjiāo, wǒ gèng xǐhuān hòuzhě thanh 2

    Táo và chuối, tôi thích cái sau hơn (chuối)

  • 前者是优点,后者是缺点Qiánzhě shì yōudiǎn, hòuzhě shì quēdiǎn thanh 2

    Cái trước là ưu điểm, cái sau là nhược điểm

  • 在速度和准确性之间,他选择了后者Zài sùdù hé zhǔnquèxìng zhījiān, tā xuǎnzé le hòuzhě thanh 4

    Giữa tốc độ và độ chính xác, anh ấy chọn cái sau

  • 两种方案相比,后者更实用Liǎng zhǒng fāng'àn xiāng bǐ, hòuzhě gèng shíyòng thanh 3

    So sánh hai phương án, phương án sau thực dụng hơn

Kết hợp thường gặp

  • 前者…后者…qiánzhě… hòuzhě… thanh 2

    cái trước… cái sau… (cấu trúc đối chiếu)

  • 选择后者xuǎnzé hòuzhě thanh 3

    chọn cái sau

  • 后者更好hòuzhě gèng hǎo thanh 4

    cái sau tốt hơn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.